Kinh nghiệm ngành hút ẩm truyền nhau: 1 g hạt hút ẩm silica gel bảo quản 1 lít thể tích. Nói cách khác, một thùng carton gấp quần áo tiêu chuẩn (khoảng 40–50 lít) sẽ cần 40–50 g hạt hút ẩm, tương đương 4–5 gói hạt hút ẩm 10 g.
1. Công thức tính và khuyến nghị lượng chất hút ẩm cho sản phẩm dệt may
1.1. Công thức tính lượng gói hút ẩm theo thể tích bao bì
Công thức sau phù hợp với hàng hóa được đóng gói kín khí, cách ly không khí, và lưu trữ trong điều kiện tương đối khô ráo như trong tủ gia dụng hoặc kho hàng.
Đối với Silica Gel, tham khảo công thức:
Khối lượng gói hút ẩm (g) = Thể tích bao bì (cm³) ÷ 500
Bằng công thức này bạn có thể ghé thăm trang web SSE Enterprise từ Thái Lan – Công ty kinh doanh chuyên môn Gói hút ẩm tại Thái Lan – với công cụ tính toán số gram hút ẩm silica gel tự động:
Ngoài ra, nhà cung cấp Sorbstar đến từ Trung Quốc – quốc gia trực tiếp khai thác và sản xuất ra hạt silica gel, cũng có bài viết giải thích cụ thể về cách tính toán lượng silica gel phù hợp cho từng điều kiện lưu kho theo nguyên tắc 1 g hạt silica gel cho 1 lít thể tích.
Vậy Thịnh Phong dựa vào cơ sở nào để tư vấn cho câu hỏi “Một thùng quần áo cần bao nhiêu gói hút ẩm?”, xem thêm bài viết dưới đây để hiểu rõ công thức tính gói hút ẩm theo thể tích
Một mét khối cần bao nhiêu gram hút ẩm theo tiêu chuẩn MIL-D-3464E
Từ tiêu chuẩn MIL-D-3464E, cũng như nhiều doanh nghiệp sản xuất Gói hút ẩm tại Việt Nam, Thịnh Phong đã đúc kết thành nguyên tắc 1 lít (=1000 cm khối) thể tích cần 1 đến 2 g silica gel, tương đương hệ số 1:1000 (g/cm khối) hay 1:500 (g/cm khối).
Đối với Activated Clay (Đất sét hoạt tính), 1 lít thể tích cần 1.5-3 g chất hút ẩm; 1 thùng carton 40 L cần 60 g-120 g chất hút ẩm, tùy chọn 1-3 gói 50 g, hoặc 3-6 gói 20 g để phân bố đồng đều trong thùng.
Đối với Bột hút ẩm Secco từ calcium chloride, 1 lít thể tích cần 0.75-1.5 g chất hút ẩm; 1 thùng carton 40L cần 30 g-60 g, tùy chọn 3-6 gói bột Secco 10 g, hay 2-3 gói bột Secco 20 g.
1.2. Định mức Gói hút ẩm Silica gel tham khảo theo quy cách đóng gói
| Quy cách đóng gói | Lượng gói hút ẩm khuyến nghị |
| Phụ kiện nhỏ (tất, khăn, găng tay) | 1 – 2 g/túi |
| Áo sơ mi, áo thun, quần tây đóng túi PE | 2 – 5 g/túi |
| Áo khoác, vest, váy đầm, túi thời trang | 5 – 10 g/túi |
| Thùng carton cỡ nhỏ (10 – 20 lít) | 10 – 20 g/thùng |
| Thùng carton tiêu chuẩn (40 – 50 lít) | 40 – 50 g/thùng, sử dụng 1 gói hút ẩm 50g hoặc 2 gói hút ẩm 25g |
| Thùng carton lớn (80 – 100 lít) | 80 – 100 g/thùng, sử dụng 1 gói hút ẩm 100g, 2 gói hút ẩm 50g, hoặc 5 gói hút ẩm 20g |
| Container xuất khẩu đường biển | Kết hợp dây hút ẩm container 1kg |
Lưu ý rằng bảng trên chỉ mang tính tham khảo lượng gói hút ẩm tối thiểu.
1.3. Cách bố trí gói hút ẩm để đạt hiệu quả tối đa
Gói hút ẩm có quy cách trọng lượng khác nhau (1 g, 5 g, 100 g…) nên được phân bố tùy thuộc vào điều kiện bảo quản, mức độ kín khí của bao bì, sự lưu thông không khí ẩm bên trong bao bì, để đạt được hiệu quả chống ẩm mốc tốt nhất.
- Phân bố đều các gói hút ẩm tại các góc thùng hoặc xen giữa các lớp quần áo để hơi ẩm được hấp thụ đồng đều.
- Không đặt gói hút ẩm tiếp xúc trực tiếp với các bề mặt vải dễ phai màu, da thật hoặc phụ kiện kim loại.
- Đóng kín túi PE và dán kín thùng carton ngay sau khi cho gói hút ẩm vào nhằm hạn chế không khí ẩm từ bên ngoài xâm nhập.
- Đối với container xuất khẩu, nên kết hợp thêm dây hút ẩm container để kiểm soát hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên thành container.
2. Tại sao cần tính toán vật tư gói hút ẩm cho hàng may mặc?

- Giúp hàng may mặc tránh ẩm mốc, ố vàng và mùi hôi
- Đáp ứng yêu cầu chất lượng của hàng xuất khẩu
- Tối ưu chi phí vật tư đóng gói
- Chủ động phòng ngừa “mưa container” khi vận chuyển
Xem thêm Giải pháp gói hút ẩm chống mưa container của Thịnh Phong
Ngăn chặn ẩm mốc cho container như thế nào? Cách chọn giải pháp hút ẩm hiệu quả
3. Những cân nhắc khi tính toán đúng lượng hút ẩm là gì?
3.1. Loại gói hút ẩm sử dụng
Mỗi loại hạt hút ẩm có khả năng hấp thụ hơi nước khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến định lượng cần dùng.
- Silica Gel: Hấp thụ độ ẩm nhanh, không chảy nước khi bão hòa, phù hợp với quần áo, phụ kiện và hàng may mặc đóng gói thông thường. Độ hút ẩm 30-40%.
- Activated Clay (đất sét hoạt tính): Chi phí hợp lý, thân thiện với môi trường, được sử dụng phổ biến trong ngành dệt may xuất khẩu. Độ hút ẩm 18-20%
- Bột hút ẩm Calcium Chloride: Có khả năng hút ẩm rất cao, thường được sử dụng dưới dạng dây hoặc thanh treo container. Độ hút ẩm 100–400%.
Gói hút ẩm là gì? Những loại gói hút ẩm phổ biến và cách sử dụng
3.2. Quy cách đóng gói hàng may mặc
- Quần áo đóng trong túi PE kín thường chỉ cần sử dụng gói hút ẩm nhỏ.
- Nhiều sản phẩm được đóng chung trong một thùng carton sẽ cần định lượng lớn hơn.
- Nếu hàng hóa được đóng pallet hoặc vận chuyển nguyên container thì cần kết hợp thêm dây hút ẩm container để bảo vệ toàn bộ lô hàng.
3.3. Kích thước thùng carton và khoảng không bên trong
Thể tích không khí còn lại bên trong thùng carton sau khi đóng gói với sản phẩm dệt may, là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lượng hơi ẩm trong không khí. Khoảng không càng lớn thì lượng hơi ẩm tồn tại càng nhiều, cần tăng định lượng gói hút ẩm.
3.4. Chất liệu vải sản phẩm may mặc
Mỗi loại vải có khả năng hấp thụ và nhạy cảm với độ ẩm khác nhau. Cotton, len, da hoặc sản phẩm có lớp lót dày thường hút ẩm nhiều hơn sợi tổng hợp. Quần áo có khóa kéo, nút kim loại hoặc phụ kiện bằng thép cũng cần được bảo vệ kỹ lưỡng để hạn chế rỉ sét do hơi nước.
3.5. Thời gian lưu kho và phương thức vận chuyển
Nếu hàng hóa chỉ lưu kho vài ngày hoặc vận chuyển nội địa, lượng hơi ẩm cần xử lý không quá lớn. Tuy nhiên, đối với hàng xuất khẩu bằng đường biển trong thời gian từ 30–60 ngày, độ ẩm tích tụ sẽ tăng đáng kể do sự thay đổi nhiệt độ ngày và đêm.
3.6. Điều kiện môi trường bảo quản
Kho hàng có độ ẩm cao, khu vực gần biển hoặc thời điểm mùa mưa sẽ làm tăng tốc độ hấp thụ hơi nước của gói hút ẩm. Ngược lại, nếu đóng gói trong phòng kiểm soát độ ẩm và bảo quản ở môi trường khô ráo, lượng gói hút ẩm cần sử dụng có thể giảm đáng kể.
3.7. Tiêu chuẩn chất lượng đối với hàng xuất khẩu
Ngoài khả năng hút ẩm, doanh nghiệp cũng cần lựa chọn sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như RoHS, REACH hoặc DMF Free để phù hợp với yêu cầu của các thị trường Mỹ, châu Âu và Nhật Bản.
Bên cạnh đó, bao bì của gói hút ẩm cần có độ bền cao, mực in khô, không lem, không rò rỉ chất hút ẩm hoặc bụi do va đập, ma sát, tránh ảnh hưởng đến quần áo.
4. Kết luận
Lượng gói hút ẩm cần sử dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vải, kích thước thùng carton, quy cách đóng gói, khoảng không bên trong, thời gian lưu kho và điều kiện vận chuyển. Việc tính toán đúng định lượng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tác hại của hơi ẩm, tránh lãng phí quá nhiều gói hút ẩm.
Nhà máy Gói hút ẩm Thịnh Phong tư vấn định lượng dựa trên thông số thực tế của từng lô hàng. Liên hệ để nhận thêm thông tin về Gói hút ẩm
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thịnh Phong
Số điện thoại/ Zalo: 0911 610 426
Email: thinhphongcorp@gmail.com
Facebook: https://www.facebook.com/thinhphongcorp
Những câu hỏi thường gặp về gói hút ẩm cho ngành dệt may
Nên dùng Silica Gel, Clay hay Canxi Clorua cho hàng may mặc?
Mỗi loại chất hút ẩm có ưu điểm riêng:
- Silica Gel: Hút ẩm nhanh, sạch, không chảy nước, phù hợp với quần áo thành phẩm và phụ kiện, có thể đi qua máy dò kim loại.
- Clay (đất sét hoạt hóa): Chi phí hợp lý, thân thiện với môi trường, thường dùng cho hàng may mặc xuất khẩu ở khu vực khí hậu khô ráo. Có thể gây nhiễu máy dò kim loại.
- Canxi Clorua (CaCl₂): Khả năng hút ẩm rất cao (100–400%), phù hợp với vận chuyển đường biển hoặc bảo quản dài ngày. Cần kiểm tra chất lượng sản phẩm không rò rỉ, chảy nước sau khi hút ẩm.
Có thể tái sử dụng gói hút ẩm không?
Không nên. Sau khi hấp thụ đến mức bão hòa, gói hút ẩm sẽ giảm hoặc mất khả năng hút ẩm. Việc tái sử dụng có thể làm tăng nguy cơ nấm mốc, ố vàng và mùi hôi cho quần áo.
Gói hút ẩm có làm hỏng quần áo không?
Không, nếu sử dụng sản phẩm đạt chất lượng và đúng cách. Lựa chọn gói hút ẩm có bao bì chắc chắn, không rò rỉ hạt và đáp ứng các tiêu chuẩn RoHS, REACH hoặc DMF Free.
Bao lâu cần thay gói hút ẩm?
Trong không gian kín, gói hút ẩm có thể duy trì hiệu quả trong 2 đến 4 tháng tùy loại sản phẩm và điều kiện môi trường. Tuy nhiên, nếu bao bì thường xuyên được mở hoặc lưu kho trong môi trường có độ ẩm cao, nên thay gói hút ẩm mới để đảm bảo hiệu quả bảo quản.
