Trong một mét khối không gian không khí ẩm cần 1000-2000 gram hạt hút ẩm silica gel, 1500-3000 gram hạt hút ẩm clay, hoặc 750-1500 gram bột hút ẩm Calcium chloride như bột hút ẩm Secco.
1. Số gram chất hút ẩm theo thể tích không gian dựa vào đơn vị hút ẩm
Theo tiêu chuẩn MIL-D-3464 (tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ, https://wisesorbent.com/wp-content/uploads/2023/04/MIL-D-3464E-Standard.pdf), một đơn vị chất hút ẩm tương đương với 26 gram silica gel, 33 gram đất sét hoạt tính (activated clay), 11 đến 16 gram bột hút ẩm calcium chloride (CaCl2) như bột hút ẩm Secco. Một foot khối thường yêu cầu 1.2 đơn vị chất hút ẩm, 1 mét khối cần khoảng 42 đơn vị chất hút ẩm.
| Đơn vị chất hút ẩm | Trọng lượng gói hút ẩm (g) | Thể tích không gian còn dư | |||
| Clay | Silica gel | Bột hút ẩm CaCl2 | Foot khối | Mét khối | |
| 1/6 | 6 | 4 | 3 | 0.14 | 0.004 |
| 1/3 | 11 | 9 | 5 | 0.28 | 0.008 |
| ½ | 17 | 13 | 8 | 0.42 | 0.012 |
| 1 | 33 | 26 | 16 | 0.83 | 0.024 |
| 2 | 66 | 52 | 32 | 1.67 | 0.047 |
| 3 | 99 | 78 | 48 | 2.50 | 0.071 |
| 4 | 132 | 104 | 64 | 3.33 | 0.094 |
| 5 | 165 | 130 | 80 | 4.17 | 0.118 |
| 6 | 198 | 156 | 96 | 5.00 | 0.142 |
| 7 | 231 | 182 | 112 | 5.83 | 0.165 |
| 8 | 264 | 208 | 128 | 6.67 | 0.189 |
| 9 | 297 | 234 | 144 | 7.50 | 0.212 |
| 10 | 330 | 260 | 160 | 8.33 | 0.236 |
| 12 | 396 | 312 | 192 | 10.00 | 0.283 |
| 14 | 462 | 364 | 224 | 11.67 | 0.330 |
| 16 | 528 | 416 | 256 | 13.33 | 0.378 |
| 20 | 660 | 520 | 320 | 16.67 | 0.472 |
| 30 | 990 | 780 | 480 | 25.00 | 0.708 |
| 40 | 1320 | 1040 | 640 | 33.33 | 0.944 |
| 50 | 1650 | 1300 | 800 | 41.67 | 1.180 |
| 60 | 1980 | 1560 | 960 | 50.00 | 1.416 |
| 70 | 2310 | 1820 | 1120 | 58.33 | 1.652 |
| 80 | 2640 | 2080 | 1280 | 66.67 | 1.888 |
Bảng được tham khảo từ https://www.agmcontainer.com/blog/desiccant/how-much-desiccant/
2. Kho kiến thức chống ẩm theo một số ngành hàng phổ biến
Gói hút ẩm cho ngành dệt may
| Trường hợp sử dụng | Giải pháp khuyến nghị |
| Găng tay, tất, phụ kiện nhỏ | Gói hút ẩm Silica Gel hoặc Clay 1–2 g |
| Áo thun, áo sơ mi, quần tây | Gói hút ẩm Silica Gel hoặc Clay 5–10 g |
| Áo khoác, áo vest, hàng dày | Gói hút ẩm 10–20 g hoặc lớn hơn tùy quy cách |
| Thùng carton xuất khẩu | Bổ sung gói hút ẩm với định lượng phù hợp theo thể tích thùng |
| Container vận chuyển đường biển | Dây treo hút ẩm container (Container Desiccant) kết hợp gói hút ẩm trong từng carton |
Gói hút ẩm chống mốc quần áo xuất khẩu: silica gel, clay, bột hút ẩm Secco
Gói hút ẩm cho ngành dệt may theo quy cách đóng gói
| Quy cách đóng gói | Lượng gói hút ẩm khuyến nghị |
| Phụ kiện nhỏ (tất, khăn, găng tay) | 1 – 2 g/túi |
| Áo sơ mi, áo thun, quần tây đóng túi PE | 2 – 5 g/túi |
| Áo khoác, vest, váy đầm, túi thời trang | 5 – 10 g/túi |
| Thùng carton cỡ nhỏ (10 – 20 lít) | 10 – 20 g/thùng |
| Thùng carton tiêu chuẩn (40 – 50 lít) | 20 – 50 g/thùng |
| Thùng carton lớn (80 – 100 lít) | 80 – 100 g/thùng |
| Container xuất khẩu đường biển | Kết hợp dây hút ẩm container 1kg |
Bao nhiêu gói hút ẩm cho 1 thùng quần áo? Cách tính số lượng gói hút ẩm
Gói hút ẩm cho ngành gỗ
| Loại hàng xuất khẩu | Điều kiện vận chuyển | Khuyến nghị sử dụng |
| Đồ nội thất gỗ tự nhiên đã sấy (thành phần độ ẩm 8–12%) | Container 20ft, thời gian vận chuyển 25–35 ngày | Treo khoảng 8–10 dây hút ẩm container 1kg bột Calcium Chloride, kết hợp gói hút ẩm Silica Gel hoặc Clay bên trong từng thùng carton. |
| Đồ nội thất gỗ tự nhiên đã sấy | Container 40ft hoặc 40HC | Treo khoảng 12-16 dây hút ẩm container 1kg bột Calcium Chloride, phân bố đều hai bên thành container. |
| MDF, HDF, gỗ dán, gỗ ván lạng Veneer | Hàng đã đóng pallet và quấn màng PE | Có thể áp dụng định mức tương tự gỗ tự nhiên, tuy nhiên nên bổ sung gói hút ẩm bên trong pallet hoặc từng kiện hàng để hạn chế hơi ẩm tích tụ trong bao bì. |
| Gỗ có độ ẩm sau sấy trên 12% hoặc vận chuyển trên 35 ngày | Tuyến biển dài, đi qua nhiều vùng khí hậu | Nên tăng khoảng 20–30% số lượng dây treo so với định mức thông thường hoặc sấy lại gỗ trước khi đóng container. |
| Hàng xuất khẩu vào mùa đông hoặc đi bờ Đông nước Mỹ | Chênh lệch nhiệt độ lớn, nguy cơ mưa Container cao | Ưu tiên sử dụng dây treo chứa Calcium Chloride có khả năng hút ẩm cao và bố trí đều dọc hai vách container để giảm hiện tượng ngưng tụ hơi nước. |
Dây hút ẩm bột calcium chloride Secco 1kg trong xuất khẩu hàng hóa bằng container
| Loại hàng hóa | Tuyến vận chuyển điển hình | Thời gian vận chuyển | Số dây treo tham khảo (20ft) |
| Máy móc, kim loại, hạt nhựa | Đông Nam Á | Dưới 14 ngày | 4–6 dây |
| Giấy, bao bì giấy | Đông Nam Á hoặc Đông Bắc Á | 10–20 ngày | 6–8 dây |
| Hàng dệt may, giày da | Châu Âu, Mỹ | 25–40 ngày | 8–10 dây |
| Đồ gỗ, nội thất | Châu Âu, Mỹ | 30–45 ngày | 10–12 dây |
| Cà phê, hạt điều, nông sản xuất khẩu | Châu Âu, Mỹ | 30–45 ngày | 12–14 dây |
| Hàng có yêu cầu chống ẩm cao hoặc đi Mỹ trong mùa mưa | Mỹ | 35–45 ngày | 14–16 dây |
Chống ẩm một container 20 ft/40 ft, cần bao nhiêu dây hút ẩm?
3. Giới thiệu công cụ hỗ trợ tính đơn vị gói hút ẩm
Hiện nay các nhà cung cấp gói hút ẩm từ thị trường quốc tế tạo ra những công cụ tính đơn vị gói hút ẩm để người mua có thể tra cứu dễ dàng như AGM Container tại đây https://www.agmcontainer.com/desiccant-calculator/. Hoặc một công cụ tính toán có độ chính xác cao nhờ cân nhắc các yếu tố về độ ẩm môi trường, bao bì, thời gian bảo quản như công cụ của Clariant, https://www.clariant.com/en/Business-Units/Additives-and-Adsorbents/Cargo-and-Device-Protection/DESI-PAK-Desiccant-Calculator, mà bạn có thể tham khảo với yêu cầu nhỏ là để lại email cho nhà cung cấp.
4. Lưu ý khi tính toán lượng gói hút ẩm cần dùng
- Độ kín của bao bì
- Độ ẩm ban đầu của hàng hóa và vật tư đóng gói
- Thời gian lưu kho và vận chuyển càng dài càng cần tăng lượng hút ẩm
- Tuyến vận chuyển có thể làm tăng nguy cơ “mưa container”

5. Kết luận
Nếu hàng hóa có yêu cầu chống ẩm nghiêm ngặt, nên tham khảo thêm hướng dẫn chuyên sâu hoặc liên hệ nhà cung cấp Nhà máy Gói hút ẩm Thịnh Phong – 0911 610 426, thinhphongcorp@gmail.com, Facebook https://www.facebook.com/thinhphongcorp để được tư vấn định mức phù hợp.
Những câu hỏi thường gặp về cách tính toán gói hút ẩm phù hợp cho hàng hóa
Tại sao cần tính chính xác lượng gói hút ẩm?
Nếu sử dụng quá ít, gói hút ẩm sẽ bão hòa và không thể kiểm soát độ ẩm, dễ sinh nấm mốc, gỉ sét hoặc hư hỏng hàng hóa. Ngược lại, sử dụng quá nhiều làm tăng chi phí đóng gói, không mang lại hiệu quả tương ứng.
Có thể áp dụng cùng một công thức cho mọi loại hàng hóa không?
Không. Mỗi loại hàng hóa có khả năng phát sinh hơi ẩm khác nhau. Vì vậy, công thức tính cần được điều chỉnh theo đặc tính của từng loại hàng.
Nên tính theo thể tích bao bì hay thể tích hàng hóa?
Không phải hai thể tích này. Nên tính theo thể tích không khí cần bảo vệ, tức là khoảng không còn lại bên trong bao bì sau khi đã chứa hàng hóa.
Nếu không gian hoặc khối lượng hàng lớn như container thì tính như thế nào?
Đối với container, việc tính toán dựa trên thể tích, độ ẩm của hàng hóa, vật liệu đóng gói (pallet gỗ, carton), thời gian vận chuyển, tuyến đường và nguy cơ xảy ra hiện tượng “mưa container”
Bao bì kín và bao bì hở có cần lượng gói hút ẩm giống nhau không?
Không. Bao bì kín như túi nhôm hoặc bao bì hút chân không giúp hạn chế hơi ẩm từ môi trường xâm nhập nên chỉ cần lượng hút ẩm nhỏ hơn. Thùng carton hoặc túi giấy có thể thẩm thấu hơi nước từ môi trường nên cần tăng lượng gói hút ẩm.
Có nên giảm lượng gói hút ẩm khi thời gian bảo quản ngắn?
Tùy thuộc vào độ ẩm cần kiểm soát. Thời gian bảo quản là một yếu tố của phương trình tính toán độ ẩm và gói hút ẩm cần dùng.
Có cần tăng lượng gói hút ẩm vào mùa mưa hoặc khu vực có độ ẩm cao không?
Có. Khi độ ẩm cao, gói hút ẩm nhanh chóng bão hòa, cần bổ sung thêm gói hút ẩm hoặc thay mới gói thường xuyên
